✨ Miễn phí · Không cần đăng ký
Định giá & mô phỏng pha loãng cổ phần trong vài giây
Công cụ dành cho founder Việt Nam: tính pre-money, post-money, theo dõi cap table qua từng vòng gọi vốn và ước tính tiền chia khi exit.
1. Setup ban đầu — Vốn & Cổ đông
Tổng %: 100,00%
₫
Định giá lúc thành lập
1,00 tỷ ₫
= vốn điều lệ ban đầu
Giá trị mỗi 1% cổ phần
10,0 triệu ₫
Tham khảo lúc setup
Danh sách cổ đông sáng lập
| Tên | Vai trò | % Sở hữu | Giá trị tương ứng | |
|---|---|---|---|---|
| 600,0 triệu ₫ | ||||
| 300,0 triệu ₫ | ||||
| 100,0 triệu ₫ |
Giá trị: 600,0 triệu ₫
Giá trị: 300,0 triệu ₫
Giá trị: 100,0 triệu ₫
2. Chỉ số KPI của startup
₫
₫
%
₫
Hệ số ARR gợi ý: 10×
3. Ước tính định giá công ty
×
Định giá ước tính
60,00 tỷ ₫
Khoảng đề xuất: 45,00 tỷ ₫ – 75,00 tỷ ₫
4. Các vòng gọi vốn
Vòng 1
₫
₫
%
Định giá post-money
60,00 tỷ ₫
% Nhà đầu tư mới
16,67%
Pha loãng founder
15,00%
Founder còn lại
75,00%
Vòng 2
₫
₫
%
Định giá post-money
250,00 tỷ ₫
% Nhà đầu tư mới
20,00%
Pha loãng founder
18,21%
Founder còn lại
56,79%
5. Biểu đồ trực quan
Cơ cấu cổ phần — Trước các vòng
Cơ cấu cổ phần — Sau tất cả các vòng
Pha loãng founder qua các vòng
Tăng trưởng định giá
6. Tính tiền chia khi exit
₫
Founder nhận
567,86 tỷ ₫
Nhà đầu tư nhận
315,48 tỷ ₫
ESOP / nhân viên
116,67 tỷ ₫
| Cổ đông | % Sau cùng | Tiền nhận |
|---|---|---|
| Founder | 37,86% | 378,57 tỷ ₫ |
| Co-founder | 18,93% | 189,29 tỷ ₫ |
| ESOP | 11,67% | 116,67 tỷ ₫ |
| Seed Investors | 12,62% | 126,19 tỷ ₫ |
| Series A Investors | 18,93% | 189,29 tỷ ₫ |
Mô hình đơn giản theo tỉ lệ sở hữu. Chưa tính liquidation preference, participation, hay giá thực hiện option của ESOP.
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)